translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trái phép" (1件)
trái phép
日本語 不法
Toại lái tàu vào vùng biển Philippines để đánh bắt trái phép.
トアイは不法漁業を行うためにフィリピンの海域へ船を運転した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trái phép" (1件)
vượt biên trái phép
日本語 不法越境
Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông với nghi ngờ vượt biên trái phép.
警察は不法越境の疑いで男を逮捕した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trái phép" (3件)
Toại lái tàu vào vùng biển Philippines để đánh bắt trái phép.
トアイは不法漁業を行うためにフィリピンの海域へ船を運転した。
Hành vi trái phép có thể dẫn đến án tù.
違法行為は懲役刑につながる可能性があります。
Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông với nghi ngờ vượt biên trái phép.
警察は不法越境の疑いで男を逮捕した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)